字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
非非想 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非非想
非非想
Nghĩa
1."非想非非想处天"的略语。 2.喻不切实际的幻想。
Chữ Hán chứa trong
非
想