字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靠不住
靠不住
Nghĩa
不可靠;不能相信这话~。
Chữ Hán chứa trong
靠
不
住