字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靠把生
靠把生
Nghĩa
1.传统戏剧中着铠甲持刀剑的生角。有文武靠把之分。如《定军山》之黄忠﹐《凤鸣关》之赵忠等。
Chữ Hán chứa trong
靠
把
生
靠把生 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台