字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靠歇
靠歇
Nghĩa
1.口语。少时﹔不多时。
Chữ Hán chứa trong
靠
歇