字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靠背
靠背
Nghĩa
1.演唱或演武场地的帐幔。 2.用以垫背的垫子。 3.用以指椅子上供人背部倚靠的部分。 4.犹靠山。 5.即靠把。详"靠把"。
Chữ Hán chứa trong
靠
背