字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靠边 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靠边
靠边
Nghĩa
(~儿)①靠近边缘;靠到旁边行人~走。②〈方〉比喻近乎情理;挨边这话说得还~儿。
Chữ Hán chứa trong
靠
边