字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靡届
靡届
Nghĩa
1.谓没有终极。 2.谓不能到达。
Chữ Hán chứa trong
靡
届