字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靡披
靡披
Nghĩa
1.形容军队溃败﹐不能立足。
Chữ Hán chứa trong
靡
披