字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靡旃
靡旃
Nghĩa
1.谓日光照耀下﹐旌旗的影子没有移动。形容经历的时间很短。
Chữ Hán chứa trong
靡
旃