字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靡眞
靡眞
Nghĩa
1.谓无止息。指辛勤于王事。 2.借指王事﹐公事。
Chữ Hán chứa trong
靡
眞