字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靡跌
靡跌
Nghĩa
1.无差错﹐无失误。
Chữ Hán chứa trong
靡
跌