字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靡遑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靡遑
靡遑
Nghĩa
1.亦作"靡皇"。 2.不忙﹐来得及。 3.无暇﹐来不及。 4.谓不安宁。
Chữ Hán chứa trong
靡
遑