字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面乙
面乙
Nghĩa
1.亦作"面乙"。 2.谓面向东方。古人以天干地支﹑阴阳五行配五方﹐甲乙木为东方。
Chữ Hán chứa trong
面
乙