字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面塑
面塑
Nghĩa
1.用加彩色的糯米面捏成各式人物形象的一种民间工艺。
Chữ Hán chứa trong
面
塑