字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
面如傅粉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面如傅粉
面如傅粉
Nghĩa
1.南朝宋刘义庆《世说新语.容止》"何平叔美姿仪,面至白;魏明帝疑其傅粉。正夏月,与热汤?。既啖,大汗出,以朱衣自拭,色转皎然。"后因以"面如傅粉"形容男子美貌。
Chữ Hán chứa trong
面
如
傅
粉