字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面折廷争
面折廷争
Nghĩa
1.谓在朝廷上犯颜直谏﹐据理力争。
Chữ Hán chứa trong
面
折
廷
争