字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
面牲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面牲
面牲
Nghĩa
1.亦作"面牲"。 2.用面粉制成的牛羊等祭品。
Chữ Hán chứa trong
面
牲