字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
面瘫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面瘫
面瘫
Nghĩa
1.面神经麻痹,多由受风受寒或某些病毒侵犯神经系统引起。发生病变的一侧面部表情动作减弱或消失,口角下垂,眼角扩大,不便或不能皱眉﹑闭眼﹑露牙齿等。
Chữ Hán chứa trong
面
瘫