字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面禳
面禳
Nghĩa
1.谓向四方祈祷,以求消除殃祸。
Chữ Hán chứa trong
面
禳