字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面糊
面糊
Nghĩa
1.亦作"面糊"。 2.用面粉加水调成的糊状物。 3.指性格粘糊的人。
Chữ Hán chứa trong
面
糊