字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面糊桶
面糊桶
Nghĩa
1.亦作"面糊桶"。 2.比喻纠缠不清的是非之地。
Chữ Hán chứa trong
面
糊
桶