字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面糊鬼
面糊鬼
Nghĩa
1.指纸牌。因为纸牌是用面糊粘贴而成的。
Chữ Hán chứa trong
面
糊
鬼
面糊鬼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台