字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面雍树
面雍树
Nghĩa
1.亦作"面拥树"。 2.形容面对面地抱持婴儿。雍,通"拥"。
Chữ Hán chứa trong
面
雍
树