字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面面俱到
面面俱到
Nghĩa
1.谓各方面都照顾到,十分周全。亦指虽照顾到各方面,但重点不突出。
Chữ Hán chứa trong
面
俱
到