字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面面俱圆
面面俱圆
Nghĩa
1.同"面面俱到"。
Chữ Hán chứa trong
面
俱
圆
面面俱圆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台