字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面面相觛
面面相觛
Nghĩa
1.同"面面相觑"。
Chữ Hán chứa trong
面
相
觛