字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面颊
面颊
Nghĩa
1.脸的两侧﹐从眼到下颔的部位。
Chữ Hán chứa trong
面
颊