字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面首左右
面首左右
Nghĩa
1.旧时皇后公主等以美男子充当的侍从。
Chữ Hán chứa trong
面
首
左
右