字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面黄肌瘦
面黄肌瘦
Nghĩa
1.谓脸色发黄,身体瘦削。常形容病态。
Chữ Hán chứa trong
面
黄
肌
瘦
面黄肌瘦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台