字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靥钿
靥钿
Nghĩa
1.古代妇女妆饰面颊的妆饰物。
Chữ Hán chứa trong
靥
钿