字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靧粱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靧粱
靧粱
Nghĩa
1.古人以高粱的汤汁洗面。取其滑泽。
Chữ Hán chứa trong
靧
粱