字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靧面
靧面
Nghĩa
1.洗脸。古代春日取花和雪水涤面,谓可使面生华容。
Chữ Hán chứa trong
靧
面