字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靰韇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靰韇
靰韇
Nghĩa
1.中国东北地区一种防寒鞋,用皮做帮底,布做靿,内垫乌拉草。
Chữ Hán chứa trong
靰
韇