字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靰韇草 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靰韇草
靰韇草
Nghĩa
1.多年生草本植物。主要产于我国东北地区,是制草鞋﹑草褥﹑人造棉﹑纤维板等的好材料。茎和叶晒干后,冬天垫在鞋或靴子里﹐可以保暖。又名乌拉草。
Chữ Hán chứa trong
靰
韇
草