字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靳令 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靳令
靳令
Nghĩa
1.严格执行法令。《商君书.靳令》"靳令则治不留﹐法平则吏无奸。"一本作"饬令"。一说"靳令"谓强固法令﹐不可侵坏。参见蒋礼鸿《商君书锥指.靳令》。
Chữ Hán chứa trong
靳
令