字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靳巧
靳巧
Nghĩa
1.谓保守技艺,不肯外传。
Chữ Hán chứa trong
靳
巧