字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靳惜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靳惜
靳惜
Nghĩa
1.吝啬;吝惜;珍惜。 2.怜惜。
Chữ Hán chứa trong
靳
惜