字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靴后跟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靴后跟
靴后跟
Nghĩa
1.长子的戏称。靴的后跟叫"掌子",因谐称长子。
Chữ Hán chứa trong
靴
后
跟