字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靴板
靴板
Nghĩa
1.穿靴执板以谒上官。谓官宦生涯。
Chữ Hán chứa trong
靴
板