字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靸拔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靸拔
靸拔
Nghĩa
1.旧式鞋子后跟上的襻子,拔鞋时用。
Chữ Hán chứa trong
靸
拔