字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鞋楦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞋楦
鞋楦
Nghĩa
1.亦作"韕楦"。 2.用来楦鞋的楦子。多用硬木做成。
Chữ Hán chứa trong
鞋
楦