字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞓红
鞓红
Nghĩa
1.牡丹的一种。 2.泛指深红色的花。 3.指花色深红。
Chữ Hán chứa trong
鞓
红