字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞔鼓
鞔鼓
Nghĩa
1.张革蒙鼓。把皮革绷紧,固定在鼓框上,做成鼓面。
Chữ Hán chứa trong
鞔
鼓