字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞙佩
鞙佩
Nghĩa
1.垂挂着玉佩。语本《诗.小雅.大东》"鞙鞙佩璲。"
Chữ Hán chứa trong
鞙
佩