字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鞞舞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞞舞
鞞舞
Nghĩa
1.古舞名。舞人执鞞鼓于前(或两旁)导舞,故称。未详所起,汉已用于宴享,隋犹存,但已不执鞞。舞时有歌,三国时歌词已散失。
Chữ Hán chứa trong
鞞
舞