字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞞鼓
鞞鼓
Nghĩa
1.古代用于祀神之鼓,属六鼓中雷鼓一类。 2.古代军中所用之乐鼓。 3.借指战事。
Chữ Hán chứa trong
鞞
鼓