字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鞠场 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞠场
鞠场
Nghĩa
1.亦作"鞠场"。 2.古代蹴鞠场地。为平坦大广场,三面矮墙,一面为殿﹑亭﹑楼﹑台,可作看台。
Chữ Hán chứa trong
鞠
场