字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鞠城 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞠城
鞠城
Nghĩa
1.汉代蹴鞠场地的一种。蹴鞠场四周围以方墙,东西两端各设六个鞠域。
Chữ Hán chứa trong
鞠
城