字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鞠尘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞠尘
鞠尘
Nghĩa
1.酒曲所生的霉菌。色淡黄,如尘。鞠,通"曲"。
Chữ Hán chứa trong
鞠
尘