字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞠弭
鞠弭
Nghĩa
1.谓尽力平息祸乱。
Chữ Hán chứa trong
鞠
弭